越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đường lối” (1)
đường lối
英语
名guideline, policy
Đảng đã vạch ra đường lối phát triển đất nước.
The Party has laid out the guideline for national development.
相关词“đường lối” (1)
đường lối đối ngoại
英语
短语foreign policy
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
Vietnam consistently pursues an independent and self-reliant foreign policy.
短语“đường lối” (2)
Đảng đã vạch ra đường lối phát triển đất nước.
The Party has laid out the guideline for national development.
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
Vietnam consistently pursues an independent and self-reliant foreign policy.
